Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
emptying


/'emptiiɳ/

danh từ
sự dốc sạch, sự vét sạch; sự làm cạn
(số nhiều) cặn, cặn bã ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.