Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
emprise




emprise
[im'praiz]
danh từ (từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca)
hành động hào hiệp


/im'praiz/

danh từ (từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca)
hành động hào hiệp

Related search result for "emprise"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.