Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
empathy




empathy
['empəθi]
danh từ
(tâm lý học) sự thấu cảm


/'empəθi/

danh từ
(tâm lý học) sự thấu cảm

Related search result for "empathy"
  • Words pronounced/spelled similarly to "empathy"
    empathy empty

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.