Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
embodiment




embodiment
[im'bɔdimənt]
danh từ
người hoặc vật là hiện thân của cái gì
she's the embodiment of kindness
cô ấy là hiện thân của lòng nhân ái


/im'bɔdimənt/

danh từ
hiện thân
sự biểu hiện

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "embodiment"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.