Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
embayment




danh từ
vịnh; vũng
sự hình thành vịnh



embayment
[im'beimənt]
danh từ
vịnh; vũng
sự hình thành vịnh



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.