Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
elfin




elfin
['elfin]
tính từ
yêu tinh
danh từ
(như) elf


/'elfin/

tính từ
yêu tinh

danh từ
(như) elf

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "elfin"
  • Words pronounced/spelled similarly to "elfin"
    eleven elfin

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.