Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
electrodeposit




electrodeposit
[i'lektroudi'pɔzit]
ngoại động từ
làm kết tủa bằng điện


/i'lektroudi'pɔzit/

ngoại động từ
làm kết tủa bằng điện

Related search result for "electrodeposit"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.