Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
electorate




electorate
[i'lektərit]
danh từ
toàn bộ cử tri
khu bầu cử


/i'lektərit/

danh từ
toàn bộ cử tri
khu bầu cử
(sử học), Đức địa vị tuyến hầu; thái ấp của tuyến hầu

Related search result for "electorate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.