Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ejectment




ejectment
[i:'dʒektmənt]
danh từ
(pháp lý) sự đuổi ra (khỏi một mảnh đất, khỏi nhà...)


/i:'dʤektmənt/

danh từ
(pháp lý) sự đuổi ra (khỏi một mảnh đất, khỏi nhà...)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.