Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
egregiousness




egregiousness
[i'gri:dʒəsnis]
danh từ
tính quá xá, tính quá đỗi


/i'gri:dʤəsnis/

danh từ
tính quá xá


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.