Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
egregious




egregious
[i'gri:dʒəs]
tính từ
quá xá, đại, chí
egregious error
sai lầm quá xá
an egregious idiot
người chí ngu
(từ cổ,nghĩa cổ) tuyệt vời, xuất sắc


/i'gri:dʤəs/

tính từ
quá xá, đại, chí
egregious blander sai lầm quá xá
an egregious idiot người chí ngu
(từ cổ,nghĩa cổ) tuyệt vời, xuất sắc

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "egregious"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.