Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
effusion




effusion
[i'fju:ʒn]
danh từ
sự tuôn ra, sự trào ra; sự toả ra
effusion of blood
máu tuôn trào ra; sự đổ máu
(nghĩa bóng) sự dạt dào (tình cảm...)


/i'fju:ʤn/

danh từ
sự tuôn ra, sự trào ra; sự toả ra
(nghĩa bóng) sự dạt dào (tình cảm...)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "effusion"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.