Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
effluxion




effluxion
[e'flʌk∫n]
danh từ
(như) efflux
(pháp lý) sự mãn kết
effluxion of time
sự mãn hạn


/e'flʌkʃn/

danh từ
(như) efflux
(pháp lý) sự mãn
effluxion of time sự mãn hạn


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.