Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
effectuate




effectuate
[i'fektjueit]
ngoại động từ
thực hiện, đem lại


/i'fektjueit/

ngoại động từ
thực hiện, đem lại

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.