Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
editorial




editorial
[,edi'tɔ:riəl]
tính từ
(thuộc) biên tập viên
The editorial office
Cơ quan biên tập; toà soạn
Editorial work
Công tác biên tập
danh từ
bài xã luận (của một tờ báo...)


/,edi'tɔ:riəl/

tính từ
(thuộc) công tác thu thập và xuất bản
(thuộc) chủ bút (báo...)

danh từ
bài xã luận (của một tờ báo...)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "editorial"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.