Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
edging-shears




edging-shears
['edʒiη∫iəz]
danh từ
dụng cụ xén viền cỏ, kéo xén viền


/'edʤiɳʃiəz/

danh từ
kéo xén viền (ở sân cỏ)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.