Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
edging




edging
['edʒiη]
danh từ
sự viền, sự làm bờ, sự làm gờ
viền, bờ, gờ


/'edʤiɳ/

danh từ
sự viền, sự làm bờ, sự làm gờ
viền, bờ, gờ

Related search result for "edging"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.