Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
eater




eater
['i:tə]
danh từ
người ăn
a big eater
người ăn khoẻ
quả ăn tươi


/'i:tə/

danh từ
người ăn
a big eater người ăn khoẻ
quả ăn tươi

Related search result for "eater"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.