Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
easting




easting
['i:stiη]
danh từ
(hàng hải) chặng đường đi về phía đông
hướng đông


/'i:stiɳ/

danh từ
(hàng hải) chặng đường đi về phía đông
hướng đông

Related search result for "easting"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.