Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
easiness




easiness
['i:zinis]
danh từ
sự thoải mái, sự thanh thản, sự không lo lắng; sự thanh thoát, sự ung dung
sự dễ dàng
tính dễ dãi, tính dễ thuyết phục


/'i:zinis/

danh từ
sự thoải mái, sự thanh thản, sự không lo lắng; sự thanh thoát, sự ung dung
sự dễ dàng
tính dễ dãi, tính dễ thuyết phục

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "easiness"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.