Chuyển bộ gõ

Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ease up


[ease up]
saying && slang
work or play slower, take it easy on
Ease up on the younger players, eh. Don't work them too hard.
not push as much, reduce the pressure, let up
You can ease up on the gas pedal when we reach 100 km per hour.

Giới thiệu | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.