Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
earthy




earthy
['ə:θi]
tính từ
như đất; bằng đất
(nghĩa bóng) trần tục, phàm tục


/'ə:θi/

tính từ
như đất; bằng đất
(nghĩa bóng) trần tục, phàm tục

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "earthy"
  • Words pronounced/spelled similarly to "earthy"
    earth earthy

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.