Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
earth-bound




earth-bound
['ə:θbaund]
tính từ
bị giới hạn bởi đất, có đất bao quanh
hướng về phía đất; đi về phía đất


/'ə:θbaund/

tính từ
bị giới hạn bởi đất, có đất bao quanh
hướng về phía đất; đi về phía đất

Related search result for "earth-bound"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.