Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
earth-born




earth-born
['ə:θbɔ:n]
tính từ
trần tục
(thần thoại,thần học) sinh ra từ đất


/'ə:θbɔ:n/

tính từ
trần tục
(thần thoại,thần học) sinh ra từ đất

Related search result for "earth-born"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.