Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
earth-bed




earth-bed
['ə:θbed]
danh từ
luống đất
mộ, mồ, mả


/'ə:θbed/

danh từ
luống đất (để gieo trồng)
mộ, mồ, mả

Related search result for "earth-bed"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.