Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
each



/i:tʃ/

tính từ

mỗi

    each day mỗi ngày

danh từ

mỗi người, mỗi vật, mỗi cái

    each of us mỗi người chúng ta

!each and all

tất cả mọi người, ai ai

!each other

nhau, lẫn nhau

    to love each other yêu nhau


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "each"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.