Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dynasty




dynasty
['dinəsti]
danh từ
triều đại, triều vua
brilliant dynasties in the Vietnamese history
những triều đại vẻ vang trong lịch sử Việt Nam


/'dinəsti/

danh từ
triều đại, triều vua

Related search result for "dynasty"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.