Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
duyên hải



noun
coast; seashore; sea-coast

[duyên hải]
littoral; inshore; coastal
Tất cả bảy tỉnh duyên hải miền Trung đều bị ngập lụt
All seven central coastal provinces were inundated



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.