Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dust-proof




dust-proof
['dʌstpru:f]
Cách viết khác:
dust-tight
['dʌsttait]
tính từ
chống bụi


/'dʌstpru:f/ (dust-tight) /'dʌsttait/
tight) /'dʌsttait/

tính từ
chống bụi

Related search result for "dust-proof"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.