Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dunnage




dunnage
['dʌnidʒ]
danh từ
(hàng hải) vật lót cho hàng hoá khỏi ẩm và khỏi xây xát


/'dʌnidʤ/

danh từ
(hàng hải) vật lót hàng (rơm bện, vỏ bào... cho hàng khỏi bị ẩm hoặc bị xây xát)

Related search result for "dunnage"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.