Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
dung thân



verb
to take refuge

[dung thân]
động từ
to take refuge, seek shelter; find/take shelter/cover



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.