Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
dung túng



verb
to wink at; to tolerate

[dung túng]
động từ
to tolerate, abet; allow tacitly, wink at



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.