Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dumpling




dumpling
['dʌmpliη]
danh từ
bánh bao; bánh hấp
bánh bao nhân táo ((cũng) apple dumpling)
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người béo lùn; con vật béo lùn


/'dʌmpliɳ/

danh từ
bánh bao; bánh hấp
bánh bao nhân táo ((cũng) apple dumpling)
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người béo lùn; con vật béo lùn

Related search result for "dumpling"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.