Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
duffle




duffle
['dʌfəl]
Cách viết khác:
duffle
['dʌfəl]
như duffel


/'dʌfəl/ (duffle) /'dʌfəl/

danh từ
vải len thô
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đồ lề (của vận động viên, người đi cắm trại...)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "duffle"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.