Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
du lịch



verb
to travel; to tour
đi du lịch ở ngoại quốc To tour a foreign country

[du lịch]
to travel; to tour
Du lịch bằng máy bay / xe hơi
To travel by plane/car
Đi du lịch ở ngoại quốc
To tour a foreign country; to travel abroad
tourist
Trung tâm thông tin du lịch
Tourist information center
Địa điểm du lịch
Tourist destination
travel (business); tourist industry; tourism
Hãng du lịch
Tourist/travel agency
Du lịch là một nguồn lợi tức quan trọng của thành phố xinh đẹp này
Tourism is an important source of income for this beautiful city
Thích đi du lịch
To be fond of travel
Tính thích du lịch
Wanderlust
Người biết nhiều về du lịch, dù bản thân chẳng đi đâu cả
Armchair traveller



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.