Chuyển bộ gõ

History Search

Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
du



verb
to push briskly; to walk

[du]
động từ
to push, push briskly, shove; to walk
danh từ
elm (cây du)



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.