Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dry-salt




dry-salt
['draisɔ:lt]
Cách viết khác:
dry-cure
['draikjuə]
như dry-cure


/'draikjuə/ (dry-salt) /'draisɔ:lt/
salt) /'draisɔ:lt/

ngoại động từ
muối khô, sấy khô (thịt...)

Related search result for "dry-salt"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.