Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
drop-hammer




drop-hammer
['drɔp,hæmə]
danh từ
búa thả ((cũng) gọi là drop-forge, drop-press)


/'drɔp,hæmə/

danh từ
(kỹ thuật) búa thả

Related search result for "drop-hammer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.