Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
droit




droit
[drɔit]
danh từ
(pháp lý) quyền
droits of Admiralty
(hàng hải) tiền bán chiến lợi phẩm thu được của địch


/drɔit/

danh từ
(pháp lý) quyền !droits of Admiralty
(hàng hải) tiền bán được những thứ bắt được của địch

Related search result for "droit"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.