Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dressmaking




dressmaking
['dresmeikiη]
danh từ
việc may quần áo đàn bà; nghề may quần áo đàn bà


/'dres,meikiɳ/

danh từ
việc may quần áo đàn bà; nghề may quần áo đàn bà


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.