Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dragon's teeth




dragon's+teeth
['drægənzti:θ]
danh từ
(quân sự) chông chống tăng


/'drægənzti:θ/

danh từ
(quân sự) chông chống tăng


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.