Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
down-hearted




down-hearted
['daun'hɑ:tid]
tính từ
chán nản, nản lòng, nản chí


/'daun'hɑ:tid/

tính từ
chán nản, nản lòng, nản chí

Related search result for "down-hearted"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.