Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
double-hearted




double-hearted
['dʌbl,hɑ:tid]
tính từ
hai lòng, phản phúc


/'dʌbl,hɑ:tid/

tính từ
hai lòng phản phúc

Related search result for "double-hearted"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.