Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
double-circuit




double-circuit
['dʌbl,sə:kit]
danh từ
(điện học) mạch kép


/'dʌbl,sə:kit/

tính từ
(điện học) hai mạch

Related search result for "double-circuit"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.