Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dosage


/'dousidʤ/

danh từ

sự cho liều lượng (thuốc uống)

liều lượng


Related search result for "dosage"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.