Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
doolie


/'du:li/

danh từ

(Anh-Ân) cáng (chở lính bị thương)


Related search result for "doolie"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.