Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
domanial




domanial
[dou'meiniəl]
tính từ
(thuộc) đất đai tài sản, (thuộc) dinh cơ, (thuộc) ruộng nương nhà cửa (của địa chủ...)
(thuộc) lãnh địa; (thuộc) lãnh thổ


/də'meiniəl/

tính từ
(thuộc) đất đai tài sản, (thuộc) dinh cơ, (thuộc) ruộng nương nhà cửa (của địa chủ...)
(thuộc) lãnh địa; (thuộc) lãnh thổ

Related search result for "domanial"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.