Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dogshore




dogshore
['dɔg∫ɔ:]
danh từ
(hàng hải) giá đỡ thân tàu trong thời gian đóng tàu


/'dɔgʃɔ:/

danh từ
(hàng hải) giá đỡ (thân tàu lúc đóng tàu, được dỡ ra khi cho tàu xuống nước)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.