Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dog-tooth




dog-tooth
['dɔgtu:θ]
danh từ
(kiến trúc) kiểu trang trí hình chóp


/'dɔgtu:θ/

danh từ
(kiến trúc) kiểu trang trí hình chóp

Related search result for "dog-tooth"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.