Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dog-hutch




dog-hutch
Xem dog-hole


/'dɔghoul/ (dog-hutch) /'dɔghʌtʃ/
hutch) /'dɔghʌtʃ/

danh từ
cũi chó, chuồng chó
căn buồng tồi tàn, nhà ổ chuột

Related search result for "dog-hutch"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.